Thành phần Saponin trong Sâm Ngọc Linh
Sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis Ha et Grushv, còn gọi là sâm Việt Nam) là loài sâm quý đặc hữu của Việt Nam. Loài sâm này nổi tiếng nhờ hàm lượng saponin dồi dào, thậm chí cao hơn hẳn so với các loài sâm Panax khác như nhân sâm Triều Tiên (P. ginseng), sâm Mỹ (P. quinquefolius) hay tam thất (P. notoginseng). Thành phần saponin trong Sâm Ngọc Linh rất phong phú và đa dạng, chủ yếu thuộc nhóm saponin triterpen khung dammarane. Dưới đây là thông tin chi tiết về thành phần saponin của loài sâm này, dựa trên các nghiên cứu khoa học hiện có.
- Phân loại và tổng hàm lượng saponin
- Saponin khung PPD: Bao gồm các ginsenoside như Rb1, Rb2, Rb3, Rc, Rd... (ví dụ: ginsenoside-Rb1, -Rc, -Rd, -Rb2, -Rb3).
- Saponin khung PPT: Bao gồm ginsenoside-Rg1, -Re và notoginsenoside-R1, v.v..
- Saponin khung Ocotillol (OCT): Đây là nhóm saponin đặc trưng của sâm Việt Nam, gồm các chất như majonoside-R1 (M-R1), majonoside-R2 (M-R2), vina-ginsenoside-R1 (V-R1), V-R2, V-R11....
- Saponin đặc trưng: Nhóm Ocotillol (OCT)
- Majonoside R2 (M-R2): Đây là saponin ocotillol quan trọng nhất và đặc trưng cho sâm Việt Nam. M-R2 có hàm lượng rất cao trong Sâm Ngọc Linh – có thể vượt 5% trọng lượng khô của rễ. Thậm chí, M-R2 có thể chiếm tới khoảng một nửa tổng lượng saponin của loài sâm này. Ví dụ, trong dịch chiết saponin toàn phần từ Sâm Ngọc Linh trồng 6 năm tuổi, M-R2 chiếm khoảng 23,76% tổng hàm lượng saponin (một tỷ lệ rất cao so với từng hợp chất riêng lẻ). Đáng chú ý, M-R2 hầu như không có trong nhân sâm Triều Tiên (P. ginseng) và nhiều loài Panax khác, do đó sự có mặt của M-R2 với hàm lượng cao là đặc điểm độc nhất của sâm Ngọc Linh.
- Các saponin ocotillol khác: Ngoài M-R2, Sâm Ngọc Linh còn chứa nhiều saponin khung ocotillol đặc trưng khác như majonoside-R1 (M-R1), các vina-ginsenoside V-R1, V-R2, V-R11, cùng với pseudo-ginsenoside RT4 và 24(S)-pseudo-ginsenoside-F11. Tỷ lệ cộng gộp của các saponin ocotillol trong sâm Ngọc Linh rất cao – chiếm khoảng 36–75% tổng saponin ở các bộ phận dưới mặt đất (biến thiên tùy bộ phận, xem mục 4). Chính nhóm ocotillol (đứng đầu là M-R2) đã làm nên giá trị đặc hữu của Sâm Ngọc Linh so với các loài sâm khác trên thế giới.

- Các saponin chính khác trong Sâm Ngọc Linh
- Majonoside R2 (OCT): ~23,76% tổng saponin (đã nêu ở trên, hợp chất đặc trưng và có hàm lượng cao nhất).
- Ginsenoside Rg1 (PPT): ~14,79% tổng saponin – đại diện cho nhóm saponin PPT quan trọng.
- Ginsenoside Rd (PPD): ~8,55% tổng saponin – đại diện cho nhóm PPD.
- Ginsenoside Rb1 (PPD): ~8,37% tổng saponin – đại diện cho nhóm PPD.
- Loại PPD: Ginsenoside Rb2, Rb3, Rc; pseudo-ginsenoside-RS1 (một dẫn xuất acetyl của ginsenoside Re) và gypenoside XVII. (Lưu ý: Gypenoside XVII vốn được phân lập từ dây thìa canh Gynostemma, nhưng cũng hiện diện trong sâm Ngọc Linh với vai trò là một saponin PPD-type acetyl hóa).
- Loại PPT: Ginsenoside Re; notoginsenoside-R1; ginsenoside Rh1 (đồng phân 20(S) và 20(R) của Rh1).
- Loại Ocotillol: Ngoài M-R2 và các saponin OCT đã nêu, còn có vina-ginsenoside R5, R6 (được phân lập như những ví dụ hiếm có về saponin ocotillol với liên kết α-glucosyl đặc biệt), cùng với pseudoginsenoside-RT4, 24(S)-pseudo-ginsenoside-F11 đã đề cập ở trên.
- Loại Oleanane: Nhóm saponin khung olean (chiếm tỉ lệ rất nhỏ) gồm ginsenoside Ro (còn gọi là chikusetsusaponin V) và hemsloside Ma3 – hai chất này trước đây từng phân lập từ các loài khác (như Hemsleya), nay cũng tìm thấy trong Sâm Ngọc Linh.
- Sự tích lũy saponin theo độ tuổi và bộ phận cây
- Theo độ tuổi: Trong giai đoạn đầu sinh trưởng, tổng hàm lượng saponin tăng nhanh theo tuổi cây. Cụ thể, từ năm 2 đến năm 5, hàm lượng saponin trong thân rễ và rễ củ tăng tương ứng khoảng 3–4 lần. Đến giai đoạn từ 5–7 năm tuổi, hàm lượng saponin không tăng đáng kể nữa. Điều này gợi ý rằng khoảng 5–6 năm tuổi là thời điểm thu hoạch tối ưu để đạt hàm lượng saponin cao nhất. Trong các saponin chính, bốn hợp chất đã nêu (M-R2, Rg1, Rb1, Rd) được ghi nhận là tích lũy mạnh nhất theo tuổi và quyết định phần lớn mức tăng tổng saponin của cây qua các năm.
- Theo bộ phận: Hàm lượng saponin phân bố không đồng đều trong các phần dưới mặt đất của cây sâm:
- Thân rễ (củ ngang) có hàm lượng saponin cao nhất, khoảng 195,2 ± 35,3 mg/g (trọng lượng khô) ở cây 6 năm tuổi. Tiếp đến là rễ củ chính (156 mg/g) và thấp nhất là rễ con (139 mg/g). Mức chênh lệch này khá đặc biệt, vì ở các loài sâm khác, rễ con thường có tỷ lệ saponin cao hơn rễ chính, nhưng với Sâm Ngọc Linh thì ngược lại – rễ con tuy có một số saponin nhóm PPD tích lũy cao nhưng tổng saponin lại thấp nhất.
- Tỷ lệ PPD:PPT:OCT: Thành phần saponin trong các bộ phận cũng khác nhau rõ rệt về tỷ lệ nhóm. Ở thân rễ, saponin ocotillol chiếm ưu thế tuyệt đối với tỷ lệ PPT:PPD:OCT ~ 1 : 1,7 : 7,8; ở rễ củ tỷ lệ này ~ 1 : 1,6 : 5,5; còn ở rễ con là 1 : 4,8 : 3,3. Nghĩa là trong thân rễ, nhóm OCT chiếm tới ~78% tổng saponin, trong khi ở rễ con chỉ ~36% (thay vào đó nhóm PPD chiếm nhiều hơn ở rễ con). Sự phân bố ưu thế của saponin OCT ở thân rễ (và phần nào ở rễ củ) chính là lý do giải thích hàm lượng saponin tổng cao vượt trội của các phần này so với rễ nhỏ.
- Ảnh hưởng của quá trình chế biến nhiệt
- Chuyển hóa saponin phân cực thành kém phân cực: Khi hấp Sâm Ngọc Linh ở nhiệt độ cao (ví dụ 120 °C), các ginsenoside phân cực cao ban đầu (thuộc PPD/PPT) sẽ dần bị phân hủy hoặc mất nhóm đường, tạo thành các saponin kém phân cực hơn. Cụ thể, các ginsenoside như Rg1, Re, Rb1, Rc, Rd giảm đi nhanh chóng, trong khi các chất ít phân cực hơn như Rg3, Rg5, Rk1, Rk3, Rh4 tương ứng hình thành và tăng lên. Xu hướng này tương tự như quá trình chế biến hồng sâm từ nhân sâm Triều Tiên, khi các saponin chính bị nhiệt phân thành các sản phẩm thứ cấp có cực tính thấp hơn (thường gọi là các rare ginsenosides).
- Độ bền vững của saponin ocotillol: Khác với ginsenoside thông thường, các saponin khung ocotillol trong Sâm Ngọc Linh tỏ ra bền vững hơn trước tác động của nhiệt. Nghiên cứu cho thấy khi hấp ở 120 °C, hàm lượng các saponin ocotillol (như M-R2, V-R2, V-R11) hầu như không giảm đáng kể trong suốt thời gian hấp ban đầu. Chỉ khi hấp rất lâu (trên ~12–20 giờ), các saponin này mới bắt đầu giảm chậm, và lúc đó xuất hiện các hợp chất aglycon tương ứng (được gọi là ocotillol genin, do saponin mất hết phần đường) – một hiện tượng ít thấy ở quá trình hấp hồng sâm thông thường. Điều này có nghĩa là saponin ocotillol khá ổn định với nhiệt, giúp Sâm Ngọc Linh giữ được thành phần đặc trưng ngay cả sau chế biến nhiệt kéo dài.
- So sánh với P. ginseng: Ở nhân sâm Triều Tiên, do không có saponin ocotillol, quá trình hấp chỉ tạo ra các saponin kém phân cực từ PPD/PPT (như Rg3, Rg5, Rk1...), đồng thời nhiều saponin ban đầu bị phân hủy mạnh. Trong khi đó, Sâm Ngọc Linh sau hấp vẫn bảo toàn phần lớn các saponin ocotillol đặc trưng. Ngoài ra, sau thời gian hấp dài, Sâm Ngọc Linh còn hình thành ocotillol genin – chất aglycon mà ở hồng sâm không hề có do thiếu tiền chất ban đầu. Đây là một điểm khác biệt rõ rệt trong hóa học chế biến giữa Sâm Ngọc Linh và các loại sâm khác.
Tài liệu tham khảo:
- Le, T.H.V. et al. (2015). Ginseng Saponins in Different Parts of Panax vietnamensis. Chem. Pharm. Bull., 63(11): 950-954. DOI:10.1248/cpb.c15-00369pubmed.ncbi.nlm.nih.govpubmed.ncbi.nlm.nih.gov
- Nguyen, M.D. et al. (1993). Saponins from Vietnamese ginseng (Panax vietnamensis) I. Chem. Pharm. Bull., 41(11): 2010-2014. DOI:10.1248/cpb.41.2010pubmed.ncbi.nlm.nih.govpubmed.ncbi.nlm.nih.gov
- Nguyen, M.D. et al. (1994). Saponins from Vietnamese ginseng... II. Chem. Pharm. Bull., 42(1): 115-122. DOI:10.1248/cpb.42.115pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
- Nguyen & Phuong (2019). Vietnamese ginseng (Panax vietnamensis): A systematic review. Pharmacognosy Reviews, 13(26): 59-70researchgate.net
- Vu-Huynh, K.L. et al. (2020). Accumulation of saponins in underground parts of Panax vietnamensis at different ages. Molecules, 25(13): 3086. DOI:10.3390/molecules25133086mdpi.commdpi.com
- Le, T.H.V. et al. (2014). Processed Vietnamese ginseng: Preliminary results in chemistry and biological activity. J. Ginseng Research, 38(2): 154-159. DOI:10.1016/j.jgr.2013.11.010agris.fao.org
- VKIST (2022). Sâm Việt Nam (Panax vietnamensis): Cây thuốc quý của Việt Nam – Viện KIST Việt Nam-Hàn Quốcvkist.gov.vnvkist.gov.vn
🇻🇳VINNATE - BRING NATURE INTO YOUR HOME.
⛰️Phát triển những sản phẩm thuần Việt, dựa trên giá trị nền tảng của các loài thảo mộc và nông sản Việt, dưới sự sáng tạo của trí tuệ nghệ nhân Việt, giữ gìn bản sắc văn hoá Việt.
🏠Địa chỉ: Xã Ngọc Linh - Huyện Đắk Glei - Tỉnh Kon Tum.
🏭Địa chỉ sản xuất: Xã Đắk Kroong - Huyện Đắk Glei - TỈnh Kon Tum.
📲Hotline tư vấn/Zalo: 0965595698
🌐Website: https://vinnate.com.vn - https://hongdangsam.com #NgọcLinh_ĐắkGlei_KonTum. #Vinnate_NgọcLinh.
