(+84) 965595698
vinnate.happy@gmail.com
We are Open 08.00am-10.00pm
Thành phần Saponin trong Sâm Ngọc Linh
Thành phần Saponin trong Sâm Ngọc Linh Sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis Ha et Grushv, còn gọi là sâm Việt Nam) là loài sâm quý đặc hữu của Việt Nam. Loài sâm này nổi tiếng nhờ hàm lượng saponin dồi dào, thậm chí cao hơn hẳn so với các loài sâm Panax khác như nhân sâm Triều Tiên (P. ginseng), sâm Mỹ (P. quinquefolius) hay tam thất (P. notoginseng). Thành phần saponin trong Sâm Ngọc Linh rất phong phú và đa dạng, chủ yếu thuộc nhóm saponin triterpen khung dammarane. Dưới đây là thông tin chi tiết về thành phần saponin của loài sâm này, dựa trên các nghiên cứu khoa học hiện có.
  1. Phân loại và tổng hàm lượng saponin
Nhóm saponin chính: Tương tự các loài Panax khác, Sâm Ngọc Linh chứa hai nhóm saponin dammarane chính là protopanaxadiol (PPD)protopanaxatriol (PPT), bên cạnh nhóm saponin đặc trưng là ocotillol (OCT). Cụ thể:
  • Saponin khung PPD: Bao gồm các ginsenoside như Rb1, Rb2, Rb3, Rc, Rd... (ví dụ: ginsenoside-Rb1, -Rc, -Rd, -Rb2, -Rb3).
  • Saponin khung PPT: Bao gồm ginsenoside-Rg1, -Re và notoginsenoside-R1, v.v..
  • Saponin khung Ocotillol (OCT): Đây là nhóm saponin đặc trưng của sâm Việt Nam, gồm các chất như majonoside-R1 (M-R1), majonoside-R2 (M-R2), vina-ginsenoside-R1 (V-R1), V-R2, V-R11....
Tổng số và hàm lượng saponin: Đến nay, khoảng 52 saponin riêng lẻ đã được phân lập và xác định từ Sâm Ngọc Linh. Đáng chú ý, trong số này có nhiều saponin mới đặc hữu của loài, được đặt tên là vina-ginsenoside R1, R2, ... R25 (tương ứng với các hợp chất mới được phân lập). Sâm Ngọc Linh cũng được ghi nhận là loài sâm có hàm lượng saponin khung dammarane cao nhất – khoảng 12–15% trọng lượng khô (so với ~10% ở các loài sâm khác). Chẳng hạn, phân tích rễ và thân rễ sâm 6 năm tuổi cho thấy hàm lượng tổng saponin đạt tới 195 mg/g trong thân rễ, 156 mg/g ở rễ củ và 139 mg/g ở rễ con, những mức rất cao so với nhân sâm và các loài Panax khác. Về mặt cấu trúc hóa học, phần lớn (50/52) saponin trong Sâm Ngọc Linh thuộc khung dammarane, chỉ có 2 saponin thuộc khung oleanane.
  1. Saponin đặc trưng: Nhóm Ocotillol (OCT)
Điểm khác biệt nổi bật của Sâm Ngọc Linh so với các loài Panax khác chính là sự hiện diện với tỷ lệ cao của nhóm saponin ocotillol (OCT). Các saponin ocotillol có khung dammarane nhưng sở hữu vòng epoxy 5 cạnh tại vị trí C-20, và không có gốc đường gắn ở C-20. Trong Sâm Ngọc Linh, saponin ocotillol chiếm thành phần chủ đạo, thường chiếm hơn 50% tổng hàm lượng saponin ở rễ và thân rễ.
  • Majonoside R2 (M-R2): Đây là saponin ocotillol quan trọng nhất và đặc trưng cho sâm Việt Nam. M-R2 có hàm lượng rất cao trong Sâm Ngọc Linh – có thể vượt 5% trọng lượng khô của rễ. Thậm chí, M-R2 có thể chiếm tới khoảng một nửa tổng lượng saponin của loài sâm này. Ví dụ, trong dịch chiết saponin toàn phần từ Sâm Ngọc Linh trồng 6 năm tuổi, M-R2 chiếm khoảng 23,76% tổng hàm lượng saponin (một tỷ lệ rất cao so với từng hợp chất riêng lẻ). Đáng chú ý, M-R2 hầu như không có trong nhân sâm Triều Tiên (P. ginseng) và nhiều loài Panax khác, do đó sự có mặt của M-R2 với hàm lượng cao là đặc điểm độc nhất của sâm Ngọc Linh. 
  • Các saponin ocotillol khác: Ngoài M-R2, Sâm Ngọc Linh còn chứa nhiều saponin khung ocotillol đặc trưng khác như majonoside-R1 (M-R1), các vina-ginsenoside V-R1, V-R2, V-R11, cùng với pseudo-ginsenoside RT424(S)-pseudo-ginsenoside-F11. Tỷ lệ cộng gộp của các saponin ocotillol trong sâm Ngọc Linh rất cao – chiếm khoảng 36–75% tổng saponin ở các bộ phận dưới mặt đất (biến thiên tùy bộ phận, xem mục 4). Chính nhóm ocotillol (đứng đầu là M-R2) đã làm nên giá trị đặc hữu của Sâm Ngọc Linh so với các loài sâm khác trên thế giới.

  1. Các saponin chính khác trong Sâm Ngọc Linh
Bên cạnh nhóm ocotillol chiếm ưu thế, Sâm Ngọc Linh cũng chứa đầy đủ các saponin dammarane thông thường giống như ở các loài Panax khác, nhưng với tỷ lệ khác biệt. Dựa trên phân tích hàm lượng, bốn saponin chính được tìm thấy với hàm lượng cao nhất trong Sâm Ngọc Linh (trồng 6 năm) bao gồm:
  • Majonoside R2 (OCT): ~23,76% tổng saponin (đã nêu ở trên, hợp chất đặc trưng và có hàm lượng cao nhất).
  • Ginsenoside Rg1 (PPT): ~14,79% tổng saponin – đại diện cho nhóm saponin PPT quan trọng.
  • Ginsenoside Rd (PPD): ~8,55% tổng saponin – đại diện cho nhóm PPD.
  • Ginsenoside Rb1 (PPD): ~8,37% tổng saponin – đại diện cho nhóm PPD.
Tổng cộng, bốn saponin chủ yếu này chiếm khoảng 55,4% hàm lượng saponin toàn phần trong Sâm Ngọc Linh trồng. Nghiên cứu cho thấy đây cũng chính là bốn saponin đóng góp nhiều nhất vào sự thay đổi hàm lượng saponin của Sâm Ngọc Linh theo độ tuổi cây trồng. Các saponin khác đã được phân lập: Ngoài các hợp chất chính kể trên, nhiều saponin khác thuộc các nhóm PPD, PPT, OCT và oleanane cũng đã được phân lập từ Sâm Ngọc Linh, bao gồm:
  • Loại PPD: Ginsenoside Rb2, Rb3, Rc; pseudo-ginsenoside-RS1 (một dẫn xuất acetyl của ginsenoside Re) và gypenoside XVII. (Lưu ý: Gypenoside XVII vốn được phân lập từ dây thìa canh Gynostemma, nhưng cũng hiện diện trong sâm Ngọc Linh với vai trò là một saponin PPD-type acetyl hóa).
  • Loại PPT: Ginsenoside Re; notoginsenoside-R1; ginsenoside Rh1 (đồng phân 20(S) và 20(R) của Rh1).
  • Loại Ocotillol: Ngoài M-R2 và các saponin OCT đã nêu, còn có vina-ginsenoside R5, R6 (được phân lập như những ví dụ hiếm có về saponin ocotillol với liên kết α-glucosyl đặc biệt), cùng với pseudoginsenoside-RT4, 24(S)-pseudo-ginsenoside-F11 đã đề cập ở trên.
  • Loại Oleanane: Nhóm saponin khung olean (chiếm tỉ lệ rất nhỏ) gồm ginsenoside Ro (còn gọi là chikusetsusaponin V) và hemsloside Ma3 – hai chất này trước đây từng phân lập từ các loài khác (như Hemsleya), nay cũng tìm thấy trong Sâm Ngọc Linh.
Như vậy, Sâm Ngọc Linh có phổ saponin rất phong phú, bao gồm hầu hết các ginsenoside thường gặp ở các loài sâm khác, đồng thời có thêm nhiều saponin độc đáo chỉ có ở loài này (đặc biệt là nhóm ocotillol và các vina-ginsenoside mới).
  1. Sự tích lũy saponin theo độ tuổi và bộ phận cây
Hàm lượng saponin trong Sâm Ngọc Linh thay đổi theo độ tuổi của cây và phân bố không đều ở các bộ phận rễ, thân rễ, rễ con. Các nghiên cứu trồng trọt Sâm Ngọc Linh (tại Trà Linh, Quảng Nam) đã đưa ra một số kết luận quan trọng:
  • Theo độ tuổi: Trong giai đoạn đầu sinh trưởng, tổng hàm lượng saponin tăng nhanh theo tuổi cây. Cụ thể, từ năm 2 đến năm 5, hàm lượng saponin trong thân rễrễ củ tăng tương ứng khoảng 3–4 lần. Đến giai đoạn từ 5–7 năm tuổi, hàm lượng saponin không tăng đáng kể nữa. Điều này gợi ý rằng khoảng 5–6 năm tuổi là thời điểm thu hoạch tối ưu để đạt hàm lượng saponin cao nhất. Trong các saponin chính, bốn hợp chất đã nêu (M-R2, Rg1, Rb1, Rd) được ghi nhận là tích lũy mạnh nhất theo tuổi và quyết định phần lớn mức tăng tổng saponin của cây qua các năm.
  • Theo bộ phận: Hàm lượng saponin phân bố không đồng đều trong các phần dưới mặt đất của cây sâm: 
    • Thân rễ (củ ngang) có hàm lượng saponin cao nhất, khoảng 195,2 ± 35,3 mg/g (trọng lượng khô) ở cây 6 năm tuổi. Tiếp đến là rễ củ chính (156 mg/g) và thấp nhất là rễ con (139 mg/g). Mức chênh lệch này khá đặc biệt, vì ở các loài sâm khác, rễ con thường có tỷ lệ saponin cao hơn rễ chính, nhưng với Sâm Ngọc Linh thì ngược lại – rễ con tuy có một số saponin nhóm PPD tích lũy cao nhưng tổng saponin lại thấp nhất. 
    • Tỷ lệ PPD:PPT:OCT: Thành phần saponin trong các bộ phận cũng khác nhau rõ rệt về tỷ lệ nhóm. Ở thân rễ, saponin ocotillol chiếm ưu thế tuyệt đối với tỷ lệ PPT:PPD:OCT ~ 1 : 1,7 : 7,8; ở rễ củ tỷ lệ này ~ 1 : 1,6 : 5,5; còn ở rễ con1 : 4,8 : 3,3. Nghĩa là trong thân rễ, nhóm OCT chiếm tới ~78% tổng saponin, trong khi ở rễ con chỉ ~36% (thay vào đó nhóm PPD chiếm nhiều hơn ở rễ con). Sự phân bố ưu thế của saponin OCT ở thân rễ (và phần nào ở rễ củ) chính là lý do giải thích hàm lượng saponin tổng cao vượt trội của các phần này so với rễ nhỏ.
Nhìn chung, hàm lượng saponin Sâm Ngọc Linh đạt cực đại ở phần thân rễ và rễ chính của cây trưởng thành (5–6 năm tuổi trở lên), còn rễ con tuy vẫn chứa những saponin quan trọng nhưng hàm lượng tổng thể thấp hơn. Điều này gợi ý việc tập trung thu hoạch phần thân rễ và rễ củ của cây đủ tuổi sẽ thu được lượng hoạt chất cao nhất.
  1. Ảnh hưởng của quá trình chế biến nhiệt
Giống như các loại sâm khác, Sâm Ngọc Linh khi được chế biến bằng cách hấp nhiệt (tương tự quá trình làm hồng sâm) sẽ có sự biến đổi về thành phần saponin. Tuy nhiên, do đặc thù thành phần, phản ứng của saponin Sâm Ngọc Linh với nhiệt có những điểm khác biệt đáng chú ý:
  • Chuyển hóa saponin phân cực thành kém phân cực: Khi hấp Sâm Ngọc Linh ở nhiệt độ cao (ví dụ 120 °C), các ginsenoside phân cực cao ban đầu (thuộc PPD/PPT) sẽ dần bị phân hủy hoặc mất nhóm đường, tạo thành các saponin kém phân cực hơn. Cụ thể, các ginsenoside như Rg1, Re, Rb1, Rc, Rd giảm đi nhanh chóng, trong khi các chất ít phân cực hơn như Rg3, Rg5, Rk1, Rk3, Rh4 tương ứng hình thành và tăng lên. Xu hướng này tương tự như quá trình chế biến hồng sâm từ nhân sâm Triều Tiên, khi các saponin chính bị nhiệt phân thành các sản phẩm thứ cấp có cực tính thấp hơn (thường gọi là các rare ginsenosides).
  • Độ bền vững của saponin ocotillol: Khác với ginsenoside thông thường, các saponin khung ocotillol trong Sâm Ngọc Linh tỏ ra bền vững hơn trước tác động của nhiệt. Nghiên cứu cho thấy khi hấp ở 120 °C, hàm lượng các saponin ocotillol (như M-R2, V-R2, V-R11) hầu như không giảm đáng kể trong suốt thời gian hấp ban đầu. Chỉ khi hấp rất lâu (trên ~12–20 giờ), các saponin này mới bắt đầu giảm chậm, và lúc đó xuất hiện các hợp chất aglycon tương ứng (được gọi là ocotillol genin, do saponin mất hết phần đường) – một hiện tượng ít thấy ở quá trình hấp hồng sâm thông thường. Điều này có nghĩa là saponin ocotillol khá ổn định với nhiệt, giúp Sâm Ngọc Linh giữ được thành phần đặc trưng ngay cả sau chế biến nhiệt kéo dài.
  • So sánh với P. ginseng: Ở nhân sâm Triều Tiên, do không có saponin ocotillol, quá trình hấp chỉ tạo ra các saponin kém phân cực từ PPD/PPT (như Rg3, Rg5, Rk1...), đồng thời nhiều saponin ban đầu bị phân hủy mạnh. Trong khi đó, Sâm Ngọc Linh sau hấp vẫn bảo toàn phần lớn các saponin ocotillol đặc trưng. Ngoài ra, sau thời gian hấp dài, Sâm Ngọc Linh còn hình thành ocotillol genin – chất aglycon mà ở hồng sâm không hề có do thiếu tiền chất ban đầu. Đây là một điểm khác biệt rõ rệt trong hóa học chế biến giữa Sâm Ngọc Linh và các loại sâm khác.
Tác động của chế biến nhiệt không chỉ làm thay đổi cấu trúc saponin mà còn ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học. Thực nghiệm cho thấy hoạt tính chống oxy hóakháng ung thư của sâm Việt Nam tăng lên khi hàm lượng các saponin kém phân cực (như Rg3, Rg5, Rk1) tăng sau hấp. Đồng thời, việc giữ được saponin ocotillol ổn định giúp duy trì các tác dụng đặc hiệu của nhóm chất này (ví dụ tác dụng bảo vệ gan, chống stress... của M-R2 không bị mất đi nhiều sau chế biến). Tóm lại, thành phần saponin của Sâm Ngọc Linh nổi bật với hàm lượng rất cao và sự chiếm ưu thế của nhóm saponin ocotillol, đặc biệt là hợp chất chủ đạo Majonoside R2. Chính đặc điểm này tạo nên giá trị dược liệu độc đáo và những hoạt tính sinh học riêng có của Sâm Ngọc Linh, khiến loài sâm này trở thành một đối tượng nghiên cứu và sử dụng rất quý trong y học. Với việc tiếp tục nghiên cứu chuyên sâu, Sâm Ngọc Linh hứa hẹn sẽ đóng góp nhiều hơn nữa trong lĩnh vực dược phẩm và chăm sóc sức khỏe.

Tài liệu tham khảo:

  1. Le, T.H.V. et al. (2015). Ginseng Saponins in Different Parts of Panax vietnamensis. Chem. Pharm. Bull., 63(11): 950-954. DOI:10.1248/cpb.c15-00369pubmed.ncbi.nlm.nih.govpubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  2. Nguyen, M.D. et al. (1993). Saponins from Vietnamese ginseng (Panax vietnamensis) I. Chem. Pharm. Bull., 41(11): 2010-2014. DOI:10.1248/cpb.41.2010pubmed.ncbi.nlm.nih.govpubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  3. Nguyen, M.D. et al. (1994). Saponins from Vietnamese ginseng... II. Chem. Pharm. Bull., 42(1): 115-122. DOI:10.1248/cpb.42.115pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  4. Nguyen & Phuong (2019). Vietnamese ginseng (Panax vietnamensis): A systematic review. Pharmacognosy Reviews, 13(26): 59-70researchgate.net
  5. Vu-Huynh, K.L. et al. (2020). Accumulation of saponins in underground parts of Panax vietnamensis at different ages. Molecules, 25(13): 3086. DOI:10.3390/molecules25133086mdpi.commdpi.com
  6. Le, T.H.V. et al. (2014). Processed Vietnamese ginseng: Preliminary results in chemistry and biological activity. J. Ginseng Research, 38(2): 154-159. DOI:10.1016/j.jgr.2013.11.010agris.fao.org
  7. VKIST (2022). Sâm Việt Nam (Panax vietnamensis): Cây thuốc quý của Việt NamViện KIST Việt Nam-Hàn Quốcvkist.gov.vnvkist.gov.vn

 🇻🇳VINNATE - BRING NATURE INTO YOUR HOME.

⛰️Phát triển những sản phẩm thuần Việt, dựa trên giá trị nền tảng của các loài thảo mộc và nông sản Việt, dưới sự sáng tạo của trí tuệ nghệ nhân Việt, giữ gìn bản sắc văn hoá Việt.

 🏠Địa chỉ: Xã Ngọc Linh - Huyện Đắk Glei - Tỉnh Kon Tum.

🏭Địa chỉ sản xuất: Xã Đắk Kroong  - Huyện Đắk Glei - TỈnh Kon Tum.

📲Hotline tư vấn/Zalo: 0965595698

🌐Website:   https://vinnate.com.vn - https://hongdangsam.com #NgọcLinh_ĐắkGlei_KonTum. #Vinnate_NgọcLinh.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *