Xã Ngọc Linh – Đắk Glei – Kon Tum

(+84)-965595698

vinnate.happy@gmail.com

LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN CỦA SÂM THẾ GIỚI TRƯỚC KHI PHÁT HIỆN RA SÂM NGỌC LINH.

LỊCH SỬ PHÁT TRIỂN CỦA SÂM THẾ GIỚI 

Trong kho tàng dược liệu của nhân loại, hiếm có loài thực vật nào chiếm giữ vị trí độc tôn và bền vững qua hàng thiên niên kỷ như chi Nhân sâm (Panax L., thuộc họ Araliaceae – Cuồng). Không chỉ đơn thuần là một vị thuốc, nhân sâm đã trở thành biểu tượng văn hóa, một minh chứng cho khát vọng trường sinh của con người, và là cầu nối thương mại quan trọng giữa các nền văn minh Đông – Tây. Tên gọi khoa học Panax, được Carl Linnaeus đặt nền móng và sau đó được Carl Anton von Meyer hoàn thiện vào năm 1843, mang một ý nghĩa sâu sắc bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp: “Pan” nghĩa là tất cả, và “Akos” (hoặc Axos) nghĩa là chữa trị. Do đó, Panax được hiểu là “Panacea” – thuốc trị bách bệnh, phản ánh niềm tin gần như tuyệt đối của y học cổ đại vào khả năng phục hồi sinh lực của loài cây này.

Tên gọi thông dụng “Ginseng” trong tiếng Anh là phiên âm từ chữ Hán “Nhân sâm” (人參). Trong đó, “Nhân” (人) nghĩa là người, và “Sâm” (參) chỉ rễ cây, ám chỉ hình dáng đặc thù của rễ củ đôi khi phân nhánh giống như hình dáng con người với đầy đủ đầu, mình và tứ chi. Sự tương đồng hình thái này đã củng cố học thuyết “hình nào thuốc nấy” (doctrine of signatures) trong y học cổ truyền, tin rằng hình dáng giống người cho phép nó bổ sung nguyên khí cho toàn bộ cơ thể con người.

Tuy nhiên, câu chuyện của Panax không chỉ giới hạn ở những cánh rừng già của Mãn Châu hay bán đảo Triều Tiên. Đó là một hành trình địa lý sinh học kỳ thú trải dài từ vùng ôn đới Bắc Mỹ, băng qua eo biển Bering đến Đông Á, và đặc biệt là sự hiện diện đầy bất ngờ tại vùng khí hậu nhiệt đới núi cao của Việt Nam. Tại đây, các loài Panax vietnamensis – những loài sâm của Việt Nam được phát hiện muộn màng nhất nhưng lại chứa đựng những bí mật hóa học phi thường – đã mở ra một chương mới cho lịch sử dược liệu toàn cầu. Báo cáo này sẽ đi sâu vào phân tích lịch sử phát triển của ngành sâm thế giới, từ những ghi chép cổ đại đến nền công nghiệp hiện đại, đồng thời khắc họa chi tiết vị thế đặc hữu và tiềm năng to lớn của các loài Panax vietnamensis nói chung và Sâm Ngọc Linh ( Panax Vietnamensis Ha et Grushv.) nói riêng trong bối cảnh thị trường quốc tế ngày nay.

Lịch sử của nhân sâm là lịch sử của sự giao thương, khám phá và ứng dụng y học kéo dài hàng nghìn năm. Nó gắn liền với sự thăng trầm của các triều đại phong kiến Á Đông và những cuộc thám hiểm hàng hải của phương Tây.

Trung Quốc được xem là nơi khởi nguồn của việc ứng dụng nhân sâm trong y học một cách hệ thống. Mặc dù các truyền thuyết dân gian thường đẩy lùi thời điểm phát hiện nhân sâm về thời đại của vua Thần Nông (khoảng 5000 năm trước) – vị vua huyền thoại được cho là đã nếm trăm loại thảo mộc để tìm ra thuốc chữa bệnh.
Văn bản dược học cổ nhất ghi chép chính thức về nhân sâm là cuốn Thần Nông Bản Thảo Kinh (Shennong Bencao Jing). Mặc dù tiêu đề gán cho Thần Nông, các nhà nghiên cứu lịch sử y học hiện đại xác định rằng cuốn sách này thực chất là tập hợp các tri thức truyền miệng qua nhiều thế kỷ, được biên soạn thành văn bản vào khoảng năm 196 (thời Đông Hán).
Trong tác phẩm kinh điển này, nhân sâm được xếp vào loại “Thượng phẩm” (Upper herbs) trong hệ thống phân loại Tam phẩm (Thượng, Trung, Hạ). “Thượng phẩm” là những dược liệu không độc, có tác dụng nuôi dưỡng sự sống (dưỡng mệnh), tăng cường tuổi thọ và có thể dùng lâu dài mà không gây hại. Văn bản mô tả nhân sâm có vị ngọt, tính hơi lạnh, chủ trị bổ ngũ tạng, an tinh thần, định hồn phách, chỉ kinh quý, trừ tà khí, minh mục, khai tâm và ích trí. Đây là nền tảng lý luận định hình cách sử dụng nhân sâm như một loại thuốc bổ khí suốt 2000 năm sau đó.

Vượt qua dãy Trường Bạch đến Bạch Sơn Đầu, đi xuống bán đảo Triều Tiên, ngành sâm đã dần hình thành, để trở thành nơi thứ hai sau Trung Quốc, đặt nền móng cho sự phát triển của ngành sâm trên thế giới, nhờ các hoạt động nâng tầm kỹ thuật canh tác và chế biến sâm lên mức độ nghệ thuật và khoa học, biến nó thành một ngành kinh tế mũi nhọn trong hiện tại.

Lịch sử canh tác sâm tại bán đảo Triều Tiên là một quá trình dài hơi nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng mà nguồn sâm hoang dã không thể cung cấp đủ.

Giai đoạn sơ khai (11 TCN): Một số tài liệu lịch sử địa phương cho rằng việc thuần hóa sâm hoang dã (Panax ginseng C.A. Meyer) đã bắt đầu manh nha từ khoảng năm 11 trước Công nguyên. Mặc dù đây có thể là việc di thực sâm rừng về trồng gần nhà, nhưng nó cho thấy mối liên kết sâu sắc giữa người dân Triều Tiên và cây sâm.
Quay lại Trung Quốc.

Triều đại nhà Đường (618-907): Nhân sâm trở thành một loại dược liệu quan trọng trong cung đình và là mặt hàng cống phẩm quý giá từ các vùng biên cương. Giai đoạn này đánh dấu việc nhân sâm được kết hợp trong các bài thuốc phức tạp để điều trị các chứng bệnh nan y, vượt ra khỏi phạm vi của một loại thuốc bổ đơn thuần.

Lúc này, Thế kỷ thứ 9, Ibn Khordadbeh, một nhà địa lý Ba Tư, trong cuốn ghi chép về các Con đường và Vương quốc, đã viết về các tuyến thương mại đến, Trung Quốc, vương quốc Silla (Triều Tiên). Ông mô tả việc xuất khẩu lụa, kiếm và dược liệu (bao gồm sâm) từ vùng đất này sang thế giới Ả Rập.

Thế kỷ 10: Ibn Sina (Avicenna), ông hoàng của y học Hồi giáo, trong kiệt tác Canon of Medicine (Quy tắc Y học), đã báo cáo về các đặc tính của nhân sâm, đặt nền móng cho sự hiểu biết về dược tính của nó tại vùng Trung Á và Cận Đông.

Năm 1122, sau nhiều thế kỷ thực hiện các hoạt động với nhân sâm, một cuộc cách mạng trong ngành sâm của người Cao Ly đang diễn ra, họ đã bắt đầu thử nghiệm thành công việc nhân giống sâm bản địa từ hạt. Vào năm 1123, trong ghi chép Cao Ly Đồ Kinh của sứ thần nhà Tống là Từ Căng, thuật ngữ “Hongsam” (Hồng sâm) bắt đầu được nhắc đến. Việc chế biến thành Hồng sâm không chỉ giúp bảo quản sâm trong các chuyến giao thương dài ngày sang Trung Quốc mà còn làm thay đổi thành phần hóa học, giúp sâm trở nên ôn hòa và công hiệu hơn.

Tại Âu Châu, vào cuối thế kỷ 13: Sau chuyến hành trình vĩ đại đến Trung Quốc, Marco Polo (1254–1324)  đã viết về sự tồn tại của nhân sâm (khoảng năm 1294) như một loại thảo mộc kỳ diệu và là thực phẩm thiết yếu cho cuộc sống của những người du mục và người Tartar.

Năm 1489: Trong văn bản y học Guguepganyibangeanhae, người Hàn Quốc đã sử dụng thuật ngữ bản địa “shim” để chỉ nhân sâm, cho thấy sự bản địa hóa hoàn toàn tri thức về loài cây này.

Quay lại Trung Quốc, Triều đại nhà Minh (1368-1644): Lý Thời Trân, trong kiệt tác y học vĩ đại Bản thảo cương mục hoàn thành năm 1596, đã tổng hợp toàn bộ tri thức về nhân sâm đương thời. Ông khẳng định vị thế của nhân sâm là “vua của các loài thảo mộc” và mô tả chi tiết các phương pháp chế biến, bảo quản, đồng thời phân biệt rõ các vùng nguyên liệu khác nhau.

Don Vasco da Gama, (1469–1524) bắt đầu giao thương từ Viễn Đông và do đó mọi thứ tồn tại hoặc phát triển ở Trung Quốc đều trở nên thời thượng ở châu Âu. Vào năm 1610, các thương nhân của Công ty Đông Ấn Hà Lan tại thương cảng Hirado (Nhật Bản) đã lần đầu tiên mua nhân sâm và mang trở về châu Âu. Đây là sự kiện đánh dấu sự hiện diện vật lý của nhân sâm tại lục địa già, dù lúc đó nó chưa được hiểu biết đầy đủ. Sau đó, khi một phái đoàn từ Vua Xiêm đến thăm Louis XIV (1638–1715), họ đã tặng ông một củ nhân sâm kể từ đó, nó đã lan rộng trong giới người châu Âu giàu có.

 

Người châu Âu đầu tiên chỉ ra sức mạnh của nhân sâm là Nikolai Gavrilovich Spathari (1636–1708), đại sứ của Đế quốc Nga tại Bắc Kinh (thủ đô của nhà Thanh) ở Trung Quốc. Ông viết rằng rễ cây được đun sôi và sau đó cho những người yếu do tàn tật lâu ngày vì chúng rất hữu ích. Sau đó, các đặc tính dược liệu của rễ nhân sâm được biết đến vào thế kỷ 17, đặc biệt là khi người Hà Lan thực hiện các cuộc đột kích lớn vào thế độc quyền của Iberia về thương mại nước ngoài nhờ các nhà truyền giáo hoạt động ở phương Tây. Lúc này, tri thức về sâm bắt đầu được hệ thống hóa, Willem Piso (1611–1678) thực hiện chuyên khảo đầu tiên về nhân sâm với tựa đề “Ninzin”. Ngay sau đó, nhiều ý kiến chuyên gia khác nhau đã tiếp nối, nhưng sự hoài nghi của hầu hết cộng đồng y tế châu Âu đã làm chậm sự phổ biến của nó cho đến những năm 1800.

Băng qua eo biển Bering đến Bắc Mỹ, sự phát hiện về sâm Bắc Mỹ là một trong những ví dụ điển hình nhất về “địa lý sinh học suy diễn” trong lịch sử khoa học. Cha Joseph-François Lafitau, một nhà truyền giáo tại Canada, sau khi đọc báo cáo của linh mục Jartoux về môi trường sống của sâm tại Mãn Châu (rừng rậm, núi cao, vĩ độ ôn đới), đã suy luận rằng điều kiện tương tự tại Canada (New France) cũng có thể nuôi dưỡng loài cây này. Năm 1716, ông đã phát hiện ra sâm Mỹ gần Montreal. Năm 1718, ông xuất bản Báo cáo trình Công tước xứ Orléans, Nhiếp chính vương nước Pháp, về loài cây nhân sâm Tartarie quý giá được phát hiện tại Canada  kích hoạt một cơn sốt khai thác sâm để xuất khẩu sang Trung Quốc.

Sự phổ biến tại Hoa Kỳ: Vào giữa những năm 1700, sâm đã được tìm thấy ở New England và trở thành mặt hàng xuất khẩu quan trọng. Các bộ lạc người Mỹ bản địa cũng đã sử dụng loài cây này từ lâu.

Đến giai đoạn này, việc trồng sâm tại Triều Tiên không còn là nghề phụ mà đã trở thành lĩnh vực độc quyền của những người trồng sâm chuyên nghiệp. Chỉ những người nắm giữ bí quyết về thổ nhưỡng, che bóng và chăm sóc mới có thể sản xuất ra loại sâm đạt chuẩn cung đình.

Năm 1754, dựa trên những mẫu vật và thực tế, nhà thực vật học Carl von Linnè (Carl Nilsson Linnaeus) gọi nhân sâm là Panax và năm 1843, một nhà thực vật học khác, Carl Anton von Meyer (1795–1855), đã đăng ký nhân sâm là Panax ginseng C. A Meyer. Sau đó, vào năm 1833, Christian Gottfried Daniel Nees von Esenbeck (1776–1858) gọi nhân sâm Triều Tiên là Panax shinseng var. coraiensis Nees.

Một nỗ lực đã được thực hiện để trồng thử nghiệm nhân sâm vào khoảng năm 1878 tại các vườn bách thảo ở Jamaica, nhưng không thành công sau đó nó đã được George Stanton trồng thành công tại thị trấn Fabius (NY, Hoa Kỳ) vào năm 1897 nhờ một kỹ thuật của Hàn Quốc. Vào năm 1900, nhu cầu về nhân sâm vượt quá nguồn cung hiện có và Hàn Quốc bắt đầu trồng nhân sâm thương mại.

Loại nhân sâm hoang dã được coi là loại tốt nhất.

VIỆT NAM – Trải qua hàng ngàn năm, với lịch sử ngành y học cổ truyền lâu đời, từ những câu chuyện còn truyền lại khi sư Nguyễn Minh Không chữa lành bệnh cho vua Lý Thần Tông,y học trong cung đình với Thái Y Ty rồi phát triển thành Thái Y Viện, Thiền Sư Tuệ Tĩnh với Hồng Nghĩa giác tư y thư, Nam Dược thần hiệu cùng câu nói kinh điển “ Nam Dược trị Nam Nhân” đến Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác với Hải Thượng Y Tông Tâm Lĩnh.

Vậy câu chuyện nhân sâm với chúng ta đã bắt đầu từ thời điểm nào?

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Fang, Y., Tang, M., Wei, H., Feng, Z., & Yu, N. (2023). Global ginseng trade networks: structural characteristics and influencing factors. Frontiers in pharmacology, 14, 1119183. https://doi.org/10.3389/fphar.2023.1119183
  2. Zhu-Bin Zhang, Chen-Yu Yu, Hua-Ying Wang, Xiao-Bin Jia, Wei Wu, Shi-Ting Pang, Wei Li, Sana Zahoor, Waliullah Khan, Yan-Cheng Liu, Bing Yang, Liang Feng. (2025). The history, beneficial ingredients, mechanism, processing, and products of Panax ginseng for medicinal and edible value. Food & Medicine Homology, № 4, p. 9420059. 10.26599/fmh.2025.9420059
  3. Qi, L. W., Wang, C. Z., & Yuan, C. S. (2011). Ginsenosides from American ginseng: chemical and pharmacological diversity. Phytochemistry, 72(8), 689–699. https://doi.org/10.1016/j.phytochem.2011.02.012
  4. 王春来 (2013). “人参芦原因的探” [On the reasons for using ginseng rhizome for medicine]. 光明中医. 28 (7): 2. doi:10.3969/j.issn.1003-8914.2013.07.113.
  5. T. Huu Nguyen and Phuong, T. Thien, “Vietnamese Ginseng (Panax vietnamensis Ha and Grushv.): Phylogenetic, Phytochemical, and Pharmacological Profiles”, Pharmacognosy Reviews, vol. 13, no. 26, pp. 59-62, 2019.
  6. Yamasaki K. (2000). Bioactive saponins in vietnamese ginseng, panax vietnamensis. Pharmaceutical biology, 38 Suppl 1, 16–24. https://doi.org/10.1076/phbi.38.6.16.5956
  7. American, Asian and Siberian Ginseng – What’s the Difference? – CanPrev 
  8. “Ginseng”. Cambridge Dictionaries Online. Retrieved 4 June 2011.
  9. Scientists fear Ngoc Linh ginseng may get exhausted – VIETNAMNET
  10. Elevating Vietnamese ginseng into a high-value economic sector – van.nongnghiepmoitruong.vn

 

Search

Popular Posts

  • Sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis Ha et Grushv)
    Sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis Ha et Grushv)

    Sâm Ngọc Linh, còn có tên gọi là Sâm Việt Nam, Sâm khu năm, Sâm K5, Thuốc dấu, củ ngải rọm con, Rơm con (Xê Đăng). Tên khoa học: Panax Vietnamensis Ha et Grushv Thuộc họ nhân sâm Araliaceae Vị trí sinh trưởng và phát triển: Dãy núi Ngọc Linh nằm ở tọa độ khoảng…

  • Lưu ý về thời gian sử dụng Sâm Ngọc Linh
    Lưu ý về thời gian sử dụng Sâm Ngọc Linh

    Lưu ý về thời gian sử dụng Sâm Ngọc Linh Sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis Ha et Grushv) là dược liệu quý với nhiều tác dụng bồi bổ và hỗ trợ trị liệu. Tuy nhiên, để sử dụng hiệu quả và an toàn, cần lưu ý về thời điểm dùng trong ngày, thời gian dùng…

  • Thành phần Saponin trong Sâm Ngọc Linh
    Thành phần Saponin trong Sâm Ngọc Linh

    Thành phần Saponin trong Sâm Ngọc Linh Sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis Ha et Grushv, còn gọi là sâm Việt Nam) là loài sâm quý đặc hữu của Việt Nam. Loài sâm này nổi tiếng nhờ hàm lượng saponin dồi dào, thậm chí cao hơn hẳn so với các loài sâm Panax khác như nhân…

  • HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG SÂM NGỌC LINH AN TOÀN: AI CẦN ĐẶC BIỆT THẬN TRỌNG?
    HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG SÂM NGỌC LINH AN TOÀN: AI CẦN ĐẶC BIỆT THẬN TRỌNG?

    HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG SÂM NGỌC LINH AN TOÀN: AI CẦN ĐẶC BIỆT THẬN TRỌNG? Sâm Ngọc Linh (Panax vietnamensis) là một dược liệu quý giá của Việt Nam, được biết đến với hàm lượng saponin ocotillol cao (như Majonoside-R2), mang lại nhiều lợi ích như hỗ trợ giảm căng thẳng, điều hòa miễn dịch…

Categories